--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cao sĩ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cao sĩ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cao sĩ
+
Respectable learned man
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cao sĩ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cao sĩ"
:
cao sĩ
cao số
cao su
Lượt xem: 779
Từ vừa tra
+
cao sĩ
:
Respectable learned man
+
drunk-and-disorderly
:
một kẻ bị bắt giữ vì say rượu và càn quấythey delivered the drunk-and-disorderlies to the county jailHọ đưa những kẻ say rượu và càn quấy tới nhà tù của hạt
+
annuity
:
tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm
+
bó buộc
:
to oblige; to bind; to put under constraint
+
ditty-bag
:
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)